-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Giới thiệu máy nén khí Piston Turbor - Model: TB-100500/2105
Máy nén khí 2 cấp nén Turbor 10 HP bình chứa 500 lít TB-100500/2105, còn được gọi là máy bơm hơi kiểu piston, với công suất 10HP và bình chứa 500 lít. Sản phẩm mang nhãn hiệu TURBOR và sử dụng công nghệ tiên tiến của Đài Loan.

Máy nén khí Turbor cung cấp khí nén với áp suất lớn (8-25 bar tùy loại) cho các thiết bị và máy móc trong các ngành công nghiệp như sản xuất thực phẩm, chế biến gỗ, và các ngành công nghiệp khác.

Thông số kỹ thuật của máy nén khí Piston Turbor - Model: TB-100500/2105
|
Model |
TB-100500/2105 |
|
Công suất |
7.5KW/ 10 HP |
|
Lưu lượng (lít/phút) |
1200L/phút |
|
Áp lực làm việc |
12.5 (kg/cm²) |
|
Nguồn điện áp |
380V/50Hz |
|
Dung tích bình chứa (L) |
500L |
|
Vòng quay |
860 rpm |
|
Nhãn hiệu |
Turbor |
|
Xuất xứ |
Đài Loan |
Cấu tạo của máy nén khí Piston Turbor - Model: TB-100500/2105
- Đầu nén
- Lọc gió
- Motor điện có công suất lên tới 5,5kw tương đương 7.5HP, nguồn điện 3 pha.
- Bình chứa dầu
- Bình chứa khí nén
- Đồng hồ đo áp lực
- Van an toàn
- Van xả nước
- Dây đai
- Bánh xe
Đặc điểm nổi bật của máy nén khí Piston Turbor - Model: TB-100500/2105
Đặc điểm chính:
- Độ tin cậy cao: Máy nén khí Turbor được thiết kế để hoạt động liên tục trong nhiều giờ liền mà không gặp sự cố.
- Áp suất nén lớn: Có thể đạt áp suất nén lên đến 40 bar, đáp ứng nhu cầu sử dụng khí nén trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu áp suất cao.
- Hiệu suất cao: Giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
- Thiết kế nhỏ gọn: Dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong các không gian hạn chế.

Tính năng chính:
- Tự xả áp: Máy trang bị tính năng tự xả áp khi máy hoạt động liên tục, van an toàn sẽ tự động xả áp để đảm bảo áp suất luôn ở mức an toàn.
- Rơ le tự ngắt: Tự động ngắt khi áp suất đạt đến mức tiêu chuẩn.
- Hộp điều khiển điện: Bảo vệ và điều khiển quá trình hoạt động của máy.
Những lưu ý khi sử dụng và vận hành máy nén khí Piston Turbor - Model: TB-100500/2105
Dừng máy ngay lập tức khi xảy ra bất kì âm thanh khác thường
Không được nới lỏng ống dẫn, không mở bulông và ốc hoặc đóng các van khi có áp suất
Làm đầy dầu trở lại nếu như mức dầu quá thấp.
Kiểm tra an toàn hệ thống điện
Kiểm tra an toàn hệ thống đường ống khí
Kiểm tra vị trí các van ở trạng thái hiệu dụng, van cấp khí đầu ra mở.
